Du khách đến Tà Đùng nên từ chối mọi món "thịt rừng", chim rừng, rượu ngâm động vật hoang dã và sản phẩm từ thú rừng, vì ba lý do: mỗi đĩa thịt rừng bán được là một lý do để bẫy tiếp tục được giăng trong rừng đầu nguồn và Vườn quốc gia Tà Đùng; mua bán, tiêu thụ nhiều loài là vi phạm pháp luật, có loài bị xử lý hình sự; và động vật hoang dã không qua kiểm dịch có thể mang mầm bệnh lây sang người.
Phần lớn những gì được bán dưới tên "đặc sản rừng" cho khách cũng không rõ nguồn gốc: có thể là thú nuôi nhốt, có thể là thú săn trái phép, có thể chỉ là thịt gia súc được gọi tên cho hấp dẫn. Bài này giải thích vì sao lời từ chối của khách quan trọng, cách nhận ra những món nên tránh, và những món ngon thật của vùng hồ mà khách có thể ăn với tâm thế thoải mái.
Vì sao cầu của khách là mắt xích quyết định
Người dân sống quanh rừng từng săn bắt để ăn từ lâu đời, với quy mô nhỏ và theo luật tục. Điều làm rừng trống dần trong vài chục năm qua là khi thú rừng trở thành hàng hoá: có người mua với giá cao ở thị trấn, ở thành phố, ở các quán phục vụ khách du lịch. Khi một con thú bán được thành tiền, người ta giăng bẫy dây phanh, bẫy kẹp hàng trăm cái trong rừng, và bẫy không chọn con nào — thú quý, thú nhỏ, con non đều mắc.
Các tổ chức bảo tồn hoạt động ở Tây Nguyên và miền Trung nhiều năm qua đã ghi nhận bẫy dây là một trong những mối đe doạ lớn nhất với thú rừng ở Việt Nam, có nơi đội tuần tra gỡ được hàng nghìn bẫy mỗi năm. Chừng nào còn người mua, việc gỡ bẫy chỉ chạy theo việc đặt bẫy.
Vì thế lời từ chối của khách không phải là chuyện nhỏ. Ở một vùng du lịch như Tà Đùng, nếu các quán thấy khách không gọi món thịt rừng, thấy khách quay lưng với lời mời "có con này mới bẫy", thì món đó sẽ biến khỏi thực đơn. Thị trường đổi trước, rồi thói quen săn bẫy mới đổi theo.
Những món và sản phẩm nên tránh
Không phải lúc nào tên món cũng nói rõ nó là gì. Dưới đây là những thứ du khách nên từ chối dù được mời nhiệt tình hay được quảng cáo là "nhà nuôi".
- Thịt các loài thú rừng như nhím, dúi, cheo cheo, mang, heo rừng không rõ nguồn gốc, sóc, khỉ, tê tê, cầy, rắn rừng, kỳ đà.
- Chim rừng nướng, chiên, quay; chim bẫy bán sống làm cảnh.
- Rượu ngâm rắn, tắc kè, bìm bịp, các bộ phận động vật hoang dã.
- Mật, sừng, nanh, móng, da, lông của thú rừng bán làm thuốc, làm vật trang trí, bùa đeo.
- Trứng chim rừng, rùa và các loài rùa sống bắt từ suối, hồ.
- Phong lan, cây cảnh đào từ rừng — không phải động vật, nhưng cùng cơ chế: có người mua thì có người vào rừng lấy.
Một số loài như heo rừng lai, nhím, dúi có thể được gây nuôi hợp pháp tại cơ sở đăng ký. Nhưng ở quán ăn, khách gần như không có cách kiểm chứng; món "nhà nuôi" có khi chỉ là lời nói. Cách an toàn nhất là không gọi.
Rủi ro pháp lý: không chỉ người bán mới bị xử lý
Pháp luật Việt Nam phân động vật rừng thành nhiều nhóm, trong đó các loài nguy cấp, quý, hiếm được bảo vệ chặt chẽ nhất theo danh mục do Chính phủ ban hành và theo Công ước CITES mà Việt Nam là thành viên. Bộ luật Hình sự có tội danh riêng về vi phạm quy định bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm, áp dụng cho cả hành vi săn bắt, nuôi nhốt, vận chuyển, buôn bán, tàng trữ. Với các loài khác, vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về lâm nghiệp.
Năm 2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành chỉ thị về các giải pháp cấp bách quản lý động vật hoang dã, yêu cầu tăng cường kiểm soát việc buôn bán, tiêu thụ và quảng cáo động vật hoang dã. Khách mua để ăn tại chỗ có thể không phải là đối tượng chính của các vụ xử lý, nhưng mua mang về, vận chuyển, tàng trữ sản phẩm từ loài được bảo vệ là chuyện khác hẳn.
Khách thường không phân biệt được loài nào thuộc nhóm nào. Một con tê tê, một con cu li, một bộ sừng có thể thuộc diện bị cấm nghiêm ngặt. Không chắc thì đừng mua — đó là nguyên tắc vừa đúng luật vừa đúng đạo lý. Chi tiết về danh mục loài và mức xử lý nên tra văn bản pháp luật hiện hành, bài này chỉ nêu nguyên lý.
Rủi ro sức khoẻ: mầm bệnh không nhìn thấy
Động vật hoang dã sống trong rừng mang nhiều loại ký sinh trùng, vi khuẩn, vi rút mà người chưa từng tiếp xúc. Khi thú bị bẫy, nhốt chung, vận chuyển trong điều kiện kém, giết mổ không kiểm dịch, mầm bệnh có cơ hội truyền sang người. Tổ chức Y tế Thế giới nhiều lần nhấn mạnh rằng phần lớn các bệnh truyền nhiễm mới nổi ở người có nguồn gốc từ động vật, và việc buôn bán, giết mổ động vật hoang dã là một con đường lây đáng lo ngại.
Ngoài các bệnh mới nổi, thịt rừng còn có những rủi ro quen thuộc hơn: giun xoắn trong thịt heo rừng, sán trong thịt rắn, nhiễm khuẩn do bảo quản kém ở vùng xa. Rượu ngâm động vật cũng có thể gây ngộ độc. Những món này thường không qua bất kỳ khâu kiểm tra an toàn thực phẩm nào.
Chuyến đi Tà Đùng thường ở xa bệnh viện lớn. Một ca ngộ độc thực phẩm hay nhiễm ký sinh trùng vào giữa đêm ở vùng hồ là chuyện không ai muốn. Ăn những món rõ nguồn gốc, nấu chín kỹ, là lựa chọn an toàn hơn cho cả đoàn.
Từ chối thế nào cho khéo
Nhiều khách ngại từ chối vì sợ mất lòng chủ quán, người đi cùng hay chủ nhà mời. Có vài cách nói nhẹ nhàng mà rõ ràng.
- Nói trước khi gọi món. "Cho nhà mình các món cá hồ, rau rừng trồng, gà vườn thôi nhé, không lấy thịt rừng." Nói từ đầu dễ hơn từ chối khi món đã mang ra.
- Nêu lý do ngắn, không giảng đạo. "Nhà mình không ăn thịt rừng" là đủ. Không cần phán xét chủ quán hay người mời.
- Gợi ý món thay thế. Hỏi quán có món cá lăng, cá thát lát của hồ, gà thả vườn, cơm lam, canh rau rừng trồng không. Chủ quán thường vui khi khách hỏi về món địa phương.
- Trong đoàn, thống nhất trước. Người tổ chức chuyến đi nói trước với cả đoàn: chuyến này không gọi thịt rừng. Đỡ khó xử khi ngồi vào bàn.
- Khi được người dân mời ở nhà. Cảm ơn sự hiếu khách, từ chối nhẹ nhàng món thịt rừng, nhận các món khác. Không chụp ảnh đăng lên mạng để chê trách gia chủ.
- Khi thấy buôn bán công khai loài quý. Không mua, không đôi co, ghi nhận và báo cho kiểm lâm hoặc chính quyền xã.
Từ chối là một hành động nhỏ nhưng được nhìn thấy. Chủ quán, người phục vụ, những bàn bên cạnh đều nghe. Mỗi lần như vậy là một lần thông điệp "khách không cần thịt rừng" được truyền đi.
Ăn gì cho đúng vị vùng hồ mà không hại rừng
Vùng hồ Tà Đùng có đủ món ngon để khách không cần tới thịt rừng. Cá từ hồ, đánh bắt bằng lưới hợp lệ hoặc nuôi lồng, là món chính của nhiều bữa ăn ven hồ: nướng, nấu canh chua, kho, hấp. Gà thả vườn, heo đen nuôi trong nhà dân, rau rừng được trồng lại trong vườn như lá bép, rau dớn, đọt mây, măng tre trồng, cà đắng là những thứ mang hương vị cao nguyên mà không lấy gì từ rừng đặc dụng.
Cơm lam nấu trong ống tre, canh thụt của đồng bào bản địa, các món chấm muối ớt rừng trồng là trải nghiệm văn hoá ẩm thực đáng thử. Cà phê, trái cây theo mùa như sầu riêng, bơ, chanh dây từ vườn của chính người dân quanh hồ là thứ mua về làm quà vừa ngon vừa giúp sinh kế cư dân.
Khi chọn quán, khách có thể ưu tiên những nơi không treo bảng, không mời chào thịt rừng, chủ động giới thiệu món địa phương. Đó là cách đồng tiền của khách đứng về phía rừng.
Bẫy dây trong rừng: nguy hiểm cho cả người và gia súc
Bẫy dây phanh, dây cáp thép là loại bẫy rẻ, dễ làm, được giăng hàng loạt dọc lối mòn của thú. Một sợi dây thép buộc vào cành cây uốn cong, thú đi qua giẫm phải là bị siết chân hoặc cổ. Thú mắc bẫy thường chết dần trong nhiều ngày, nhiều con bị bỏ thối vì người đặt bẫy không quay lại kịp.
Ít ai nhắc tới việc bẫy dây cũng nguy hiểm cho người. Người hái măng, người đi tìm bò lạc, trẻ em chơi gần bìa rừng, kể cả du khách đi lạc khỏi lối mòn đều có thể giẫm phải. Bò, dê, chó nhà mắc bẫy là chuyện xảy ra ở nhiều vùng rừng Tây Nguyên. Vì thế gỡ bẫy không chỉ là việc của bảo tồn mà còn là việc an toàn của chính thôn bản.
Du khách đi rừng cùng người dẫn đường địa phương nếu thấy bẫy không nên tự tháo, vì có loại bẫy có thể bật mạnh gây thương tích. Ghi nhớ vị trí, báo cho người dẫn đường, kiểm lâm hoặc tổ bảo vệ rừng. Mỗi chiếc bẫy được gỡ là một con thú được sống, nhưng chỉ khi thị trường thôi mua thì bẫy mới thôi được giăng.
Khi người địa phương mời: hiểu chứ đừng phán xét
Ở một số gia đình quanh hồ, nhất là những nhà có người già, món ăn từ rừng gắn với ký ức của một thời rừng còn rộng, khi săn bắt là một phần đời sống. Khi được mời một món như vậy, du khách nên hiểu rằng đó là sự hiếu khách, không phải sự thách thức. Từ chối nhẹ nhàng, cảm ơn chân thành, và nếu có dịp trò chuyện thì kể vì sao mình không ăn — không giảng giải, không lên lớp.
Cũng cần công bằng: phần lớn áp lực săn bắt không đến từ bữa cơm gia đình ở thôn mà đến từ đường dây buôn bán phục vụ người có tiền ở nơi khác. Cư dân vùng hồ nhiều người đang tự thay đổi, nhất là khi họ thấy du lịch và chi trả giữ rừng đem lại sinh kế ổn định hơn. Cộng đồng người yêu Tà Đùng nên đứng cùng họ trong sự thay đổi ấy, chứ không đứng ngoài chỉ trỏ.
Câu hỏi thường gặp
Ăn thịt rừng ở Tà Đùng có bị phạt không?
Tuỳ loài và hành vi. Mua bán, vận chuyển, tàng trữ động vật thuộc danh mục nguy cấp, quý, hiếm có thể bị xử lý hình sự; các loài khác có thể bị xử phạt hành chính. Khách khó phân biệt loài nào thuộc nhóm nào, nên cách an toàn nhất là không mua, không ăn.
Thịt nhím, dúi, heo rừng ở quán có phải là thú nuôi hợp pháp không?
Một số loài có thể được gây nuôi tại cơ sở đã đăng ký, nhưng ở quán ăn khách gần như không kiểm chứng được nguồn gốc. Món ghi là nhà nuôi có thể là thú săn trái phép. Vì vậy nên tránh những món này khi đi du lịch vùng rừng.
Vì sao lời từ chối của một khách lại có ý nghĩa?
Vì thú rừng bị săn bẫy chủ yếu khi có người mua. Khi nhiều khách không gọi món thịt rừng, quán sẽ thôi bán, người đặt bẫy mất đầu ra. Lời từ chối còn được chủ quán và bàn bên cạnh nghe thấy, lan truyền thông điệp tới những người khác.
Thấy quán bán động vật quý hiếm ở Tà Đùng thì nên làm gì?
Không mua, không đôi co hay quay phim đối đầu. Ghi nhận địa điểm, thời gian, loài hoặc sản phẩm nhìn thấy rồi báo cho kiểm lâm địa bàn hoặc chính quyền xã. Có thể báo qua các kênh tiếp nhận thông tin về động vật hoang dã của cơ quan chức năng.
Rượu ngâm động vật có hại cho sức khoẻ không?
Rượu ngâm động vật hoang dã không qua kiểm định an toàn thực phẩm, có thể nhiễm khuẩn, ký sinh trùng hoặc độc tố, và nhiều loài dùng để ngâm thuộc diện được bảo vệ. Không có bằng chứng khoa học vững cho các công dụng chữa bệnh được truyền miệng. Nên tránh cả mua lẫn uống.
Ở Tà Đùng nên ăn gì thay cho thịt rừng?
Cá hồ đánh bắt hoặc nuôi lồng, gà thả vườn, heo đen nuôi trong nhà dân, rau rừng trồng trong vườn như lá bép, rau dớn, măng tre, cơm lam, canh thụt và các món của đồng bào bản địa. Đây là những món mang vị cao nguyên mà không lấy gì từ rừng đặc dụng.