Du lịch có trách nhiệm là cách đi du lịch và làm du lịch sao cho nơi đến trở thành nơi tốt hơn để người dân sống và tốt hơn để khách đến thăm: giảm tác động xấu lên môi trường, văn hoá, đời sống; tăng phần lợi ích ở lại với cộng đồng; và để người địa phương có tiếng nói trong việc du lịch phát triển ra sao.
Câu định nghĩa đó lấy từ Tuyên bố Cape Town về du lịch có trách nhiệm tại điểm đến, được thông qua năm 2002 tại một hội nghị bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển bền vững ở Nam Phi. Điểm khác biệt của khái niệm này là nó không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp hay chính quyền; nó đặt trách nhiệm lên mọi bên, gồm cả từng vị khách.
Vùng hồ Tà Đùng, xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng, là một ví dụ dễ thấy để hiểu khái niệm này: một vùng đất đẹp, du lịch mới hình thành trong khoảng mười năm, hạ tầng còn mỏng, cư dân phần lớn sống bằng vườn. Bài này giải thích du lịch có trách nhiệm là gì, phân biệt nó với những khái niệm hay bị dùng lẫn, và chỉ ra nó nghĩa là gì ở một nơi như Tà Đùng.
Từ đâu ra khái niệm du lịch có trách nhiệm
Từ những năm 1970–1980, các nhà nghiên cứu du lịch bắt đầu ghi nhận mặt trái của du lịch đại chúng: bờ biển bị bê tông hoá, làng chài thành phố nghỉ dưỡng mà người dân chỉ còn làm thuê, lễ hội bị biến thành chương trình biểu diễn, giá đất và giá sinh hoạt tăng đẩy người địa phương ra rìa. Khái niệm du lịch bền vững ra đời từ đó, đi cùng làn sóng phát triển bền vững sau Báo cáo Brundtland năm 1987.
Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc định nghĩa du lịch bền vững là du lịch tính đầy đủ các tác động kinh tế, xã hội, môi trường hiện tại và tương lai, đáp ứng nhu cầu của khách, ngành du lịch, môi trường và cộng đồng sở tại. Năm 1999, tổ chức này thông qua Bộ quy tắc đạo đức toàn cầu về du lịch, trong đó có những điều về quyền của cộng đồng sở tại và nghĩa vụ của khách.
Du lịch có trách nhiệm, theo cách Tuyên bố Cape Town 2002 đặt ra, là bước chuyển từ mục tiêu sang hành động: bền vững là đích đến, còn trách nhiệm là việc mỗi bên làm để đi tới đích đó. Tuyên bố nhấn mạnh rằng trách nhiệm phải được thể hiện ở từng điểm đến cụ thể, theo cách hợp với điều kiện nơi đó, chứ không có một bộ tiêu chuẩn chung áp cho mọi nơi.
Phân biệt các khái niệm hay bị dùng lẫn
Nhiều chữ được dùng gần như thay thế nhau trong quảng cáo du lịch. Thực ra chúng nói về những điều khác nhau. Bảng dưới phân biệt theo nghĩa thường dùng trong nghiên cứu và văn bản; Luật Du lịch 2017 của Việt Nam cũng có định nghĩa riêng cho du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái và du lịch văn hoá.
| Khái niệm | Trọng tâm | Ví dụ ở vùng hồ |
|---|---|---|
| Du lịch bền vững | Mục tiêu dài hạn: cân bằng kinh tế, xã hội, môi trường | Định hướng phát triển du lịch của cả vùng hồ trong nhiều năm |
| Du lịch có trách nhiệm | Hành động của mọi bên, gồm cả khách, để đi tới bền vững | Khách mang rác về, cơ sở thuê người địa phương, xã quy định bến thuyền an toàn |
| Du lịch sinh thái | Loại hình dựa vào thiên nhiên, có giáo dục môi trường, gắn bảo tồn | Đi thuyền ngắm rừng ven hồ có người giải thích về hệ sinh thái |
| Du lịch cộng đồng | Loại hình do cộng đồng dân cư tổ chức, quản lý và hưởng lợi | Hộ dân đón khách ở nhà, nấu cơm, dẫn thăm vườn theo thoả thuận chung |
| Du lịch xanh | Thường dùng trong truyền thông, nhấn vào giảm rác, tiết kiệm năng lượng | Homestay dùng bình nước thay chai nhựa, phân loại rác |
Điểm cần nhớ: một chuyến đi gắn nhãn sinh thái hay cộng đồng chưa chắc đã có trách nhiệm. Ngược lại, một chuyến đi bình thường ở homestay vẫn có thể rất có trách nhiệm nếu khách và chủ nhà cư xử đúng.
Vòng đời của một điểm đến: Tà Đùng đang ở đâu
Năm 1980, nhà địa lý học Richard Butler đề xuất mô hình vòng đời của điểm du lịch, đến nay vẫn được dùng nhiều. Theo mô hình này, một điểm đến thường đi qua các giai đoạn: khám phá (ít khách, chủ yếu người đi tự túc), tham gia (người dân bắt đầu làm dịch vụ), phát triển (khách tăng nhanh, đầu tư từ bên ngoài đổ vào), củng cố, rồi bão hoà; sau đó điểm đến có thể suy thoái hoặc được làm mới.
Mô hình không phải quy luật bắt buộc, nhiều nhà nghiên cứu đã chỉ ra những điểm đến không đi đúng trình tự đó. Nhưng nó giúp nhìn ra một điều: giai đoạn chuyển từ tham gia sang phát triển là lúc mọi thứ thay đổi nhanh nhất, và cũng là lúc dễ đánh mất những gì làm nên sức hút ban đầu.
Quan sát chung cho thấy vùng hồ Tà Đùng đang ở quãng giữa: hộ dân đã làm homestay, chở thuyền, mở quán; khách cuối tuần đông dần; nhà đầu tư từ nơi khác bắt đầu mua đất làm nơi nghỉ. Đây không phải nhận định chính thức của cơ quan nào, mà là cách đọc theo mô hình. Ở quãng này, cách khách cư xử và cách dịch vụ được làm sẽ góp phần quyết định vùng hồ đi tiếp theo hướng nào.
Trách nhiệm của khách, cụ thể là những gì
Với môi trường. Mang rác về, không xả xuống hồ, không đốt lửa bừa bãi mùa khô, không mua lâm sản và động vật hoang dã, đi trên lối có sẵn. Những việc nhỏ nhưng cộng dồn hàng nghìn lượt khách thì thành lớn.
Với văn hoá và đời sống. Xin phép trước khi chụp ảnh người, vào vườn, vào nhà; tôn trọng nếp sinh hoạt của thôn, bon; không biến lễ của người khác thành sân khấu; giữ yên lặng ban đêm.
Với kinh tế địa phương. Ưu tiên dịch vụ của người địa phương, mua nông sản từ người làm ra, trả giá vừa phải với người bán nhỏ, đi vào mùa vắng khách khi có thể.
Với an toàn. Mặc áo phao, nghe lời người lái thuyền, không liều lĩnh khi thời tiết xấu, để không biến mình thành gánh nặng cho cư dân khi có sự cố.
Với thông tin. Chia sẻ trải nghiệm trung thực, không thổi phồng, cân nhắc trước khi gắn định vị những nơi chưa chịu được đông người, không lan truyền tin đồn về vùng đất.
Trách nhiệm không chỉ của khách
Đặt hết trách nhiệm lên vai khách là không công bằng. Tuyên bố Cape Town nói rõ trách nhiệm thuộc về mọi bên: chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng và khách. Một khách muốn mang rác về nhưng không có nơi thu gom thì cũng khó; một hộ dân muốn làm dịch vụ an toàn nhưng không được hướng dẫn thủ tục, không có vốn mua áo phao tốt thì cũng khó.
Với cơ sở lưu trú và dịch vụ, trách nhiệm là thuê người địa phương, mua thực phẩm địa phương, xử lý rác và nước thải, trang bị an toàn đầy đủ, nói thật với khách về điều kiện đường sá, thời tiết. Với người làm tour, trách nhiệm là giới hạn số khách, không ép cộng đồng biểu diễn, chia sẻ lợi ích công bằng với hộ dân.
Với chính quyền, đó là quy hoạch, quy định an toàn bến thuyền, thu gom rác, kiểm soát xây dựng ven hồ, bảo vệ rừng. Với cộng đồng, đó là cùng nhau giữ cảnh quan, giữ nếp văn hoá, không chạy theo khách bằng mọi giá. Khách là một mắt xích, nhưng là mắt xích xuất hiện ở mọi nơi, và lựa chọn của khách tạo tín hiệu cho các bên còn lại.
Áp vào Tà Đùng: ba câu hỏi trước mỗi lựa chọn
Không cần thuộc lý thuyết để đi có trách nhiệm. Trước mỗi lựa chọn trong chuyến đi, từ chọn chỗ ở, chọn quán, chọn điểm ngắm đến chọn quà, ba câu hỏi dưới đây thường đủ để định hướng.
- Ai được lợi từ khoản tiền này? Tiền trả cho chỗ ở, bữa ăn, chuyến thuyền đến tay người sống ở vùng hồ được bao nhiêu phần, hay phần lớn chảy về nơi khác.
- Ai phải dọn dẹp sau mình? Rác, nước thải, tiếng ồn, vệt bánh xe trên đường đất mình để lại sẽ do ai gánh: chính mình, cơ sở dịch vụ, hay một gia đình không liên quan.
- Người ở đây có được hỏi ý không? Việc mình định làm, như chụp ảnh, vào vườn, cắm trại, bay flycam, đăng định vị, đã có sự đồng ý của người chịu ảnh hưởng chưa.
Ba câu hỏi này không cho ra đáp án tuyệt đối, và không phải lúc nào cũng có lựa chọn hoàn hảo. Nhưng chỉ cần thường xuyên đặt câu hỏi, khách đã khác với người đi lướt qua mà không nghĩ gì về nơi mình đến.
Ở một vùng như Tà Đùng, nơi các hộ dân là người trực tiếp đón khách, câu trả lời thường đến rất nhanh từ chính cuộc trò chuyện với chủ nhà, người lái thuyền, người bán hàng. Hỏi họ vài câu, khách vừa có thông tin vừa cho thấy mình quan tâm.
Những ngộ nhận thường gặp
Ngộ nhận thứ nhất: du lịch có trách nhiệm là đi ít, tiêu ít, tránh làm phiền bằng cách không tương tác với ai. Thực ra, khách tiêu tiền đúng chỗ và trò chuyện tử tế với người địa phương mang lại lợi ích nhiều hơn khách đi lướt qua không để lại gì.
Ngộ nhận thứ hai: chỉ cần chọn nơi gắn nhãn sinh thái, xanh, cộng đồng là đủ. Nhãn có thể được dùng để quảng cáo mà không có thực chất. Cách kiểm đơn giản là hỏi: ai làm việc ở đây, rác xử lý ra sao, người dân xung quanh được gì.
Ngộ nhận thứ ba: một người thì không thay đổi được gì. Các nghiên cứu về thái độ cư dân ở điểm đến cho thấy ấn tượng của người dân về du lịch hình thành từ chuỗi những lần tiếp xúc cụ thể. Mỗi vị khách cư xử tử tế là một lần tiếp xúc tốt.
Ngộ nhận thứ tư: trách nhiệm làm chuyến đi kém vui. Phần lớn những gì khách nhớ nhất về Tà Đùng, từ bữa cơm nhà dân đến câu chuyện của người lái thuyền, lại đến từ chính những lúc cư xử đúng mực.
Câu hỏi thường gặp
Du lịch có trách nhiệm khác du lịch bền vững thế nào?
Du lịch bền vững là mục tiêu dài hạn, cân bằng kinh tế, xã hội và môi trường. Du lịch có trách nhiệm là những hành động cụ thể của mọi bên, gồm chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng và khách, để hướng tới mục tiêu đó tại từng điểm đến.
Tuyên bố Cape Town về du lịch có trách nhiệm là gì?
Đó là văn bản được thông qua năm 2002 tại Cape Town, Nam Phi, bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển bền vững. Tuyên bố định nghĩa du lịch có trách nhiệm là làm cho nơi đến tốt hơn để sống và tốt hơn để thăm, và nêu các nguyên tắc về kinh tế, xã hội, môi trường.
Luật Việt Nam có nói về du lịch có trách nhiệm không?
Luật Du lịch 2017 không dùng đúng cụm từ này làm khái niệm riêng, nhưng có các nguyên tắc phát triển du lịch bền vững, định nghĩa du lịch cộng đồng, du lịch sinh thái, và quy định nghĩa vụ của khách như tôn trọng phong tục, bảo vệ môi trường.
Du lịch cộng đồng ở Tà Đùng có phải du lịch có trách nhiệm không?
Không tự động. Du lịch cộng đồng là loại hình do người dân tổ chức và hưởng lợi, thường gần với tinh thần có trách nhiệm. Nhưng nếu đón quá nhiều khách, xả rác ra hồ hay ép người già biểu diễn thì vẫn không có trách nhiệm.
Khách bình thường làm được gì cho du lịch có trách nhiệm?
Mang rác về, ưu tiên dịch vụ của người địa phương, xin phép trước khi chụp ảnh và vào nhà, giữ an toàn cho mình, chia sẻ trung thực và đi vào mùa vắng khi có thể. Đó là những việc không tốn kém nhưng có tác động thật khi nhiều người cùng làm.
Mô hình vòng đời điểm đến của Butler là gì?
Đó là mô hình do Richard Butler đề xuất năm 1980, mô tả điểm du lịch đi qua các giai đoạn khám phá, tham gia, phát triển, củng cố, bão hoà, rồi suy thoái hoặc làm mới. Mô hình giúp nhận ra lúc nào điểm đến dễ mất đi sức hút ban đầu.