Khi trò chuyện với người dân Tà Đùng, nên bắt đầu bằng những câu hỏi mở về điều trước mắt như vườn, mùa vụ, con thuyền, món ăn; tránh hỏi thẳng thu nhập, đất đai, chuyện tái định cư, chuyện được hỗ trợ hay so sánh dân tộc; nghe nhiều hơn nói; và xin phép trước khi ghi âm, ghi chép hay kể lại lời của họ lên mạng.
Nhiều người quay lại Tà Đùng không chỉ vì mặt hồ mà vì một câu chuyện nghe được: ông cụ kể về thôn cũ giờ nằm dưới nước, chị chủ quán kể mùa cà phê năm mất giá, anh lái thuyền chỉ chỗ ngày xưa là con suối. Những câu chuyện ấy chỉ đến khi người hỏi biết cách hỏi.
Bài này dành cho khách muốn hiểu vùng hồ qua con người, và muốn cuộc trò chuyện để lại thiện cảm cho cả hai bên thay vì cảm giác bị phỏng vấn hay bị soi xét.
Vì sao cách hỏi quan trọng ở vùng hồ
Cư dân quanh hồ Tà Đùng gồm đồng bào M'Nông sống lâu đời, đồng bào các dân tộc phía Bắc vào lập nghiệp, người Kinh từ nhiều tỉnh, và một số gia đình từng phải dời chỗ ở khi hồ thủy điện Đồng Nai 3 tích nước. Mỗi người mang một lịch sử riêng, có những phần vui để kể, có những phần không muốn nhắc với người lạ.
Khách thường đến với tâm thế tò mò, muốn biết nhiều trong thời gian ngắn, nên dễ hỏi dồn, hỏi thẳng. Với người địa phương, một vị khách vừa gặp mà hỏi ngay nhà có mấy héc ta, một năm thu bao nhiêu, đất này giá bao nhiêu, được đền bù thế nào thì rất giống người đi điều tra hoặc người đi tìm mua đất. Câu chuyện vì thế đóng lại trước khi bắt đầu.
Ngược lại, một câu hỏi về cây cà phê trước nhà, về món canh đang nấu, về chiếc thuyền vừa sơn lại, mở ra cả một buổi trò chuyện. Người ta kể về điều mình đang làm thì tự nhiên, và từ đó dẫn sang những chuyện sâu hơn khi đã thấy tin người nghe.
Những câu hỏi mở dễ bắt đầu
Câu hỏi mở là câu không trả lời được bằng có hay không, khuyến khích người nghe kể. Dưới đây là vài gợi ý quen thuộc ở vùng hồ; đổi cho hợp với người và lúc.
- Về vườn: cây này trồng được mấy năm rồi bác, mùa này vườn đang làm việc gì, năm nay hoa ra có đều không.
- Về hồ: chỗ này ngày xưa trước khi có nước là gì, mùa nào nước lên cao nhất, cá ở hồ có những loại nào.
- Về món ăn: món này nấu với lá gì, ở quê cũ nhà mình có món này không, rau này hái ở đâu.
- Về nghề: chèo thuyền lâu chưa anh, học đan gùi từ ai, một ngày đi rẫy bắt đầu từ mấy giờ.
- Về nơi ở: nhà mình ở thôn này lâu chưa, hồi mới lên đây thế nào, trẻ con trong thôn học ở đâu.
- Về điều người ta tự hào: bác thấy ở đây cái gì là đẹp nhất, mùa nào ở đây thích nhất.
Câu cuối thường mở ra những câu trả lời bất ngờ. Người địa phương nhìn vùng đất của mình theo cách khác khách: có khi điều họ thấy đẹp nhất không phải mặt hồ mà là mùa hoa cà phê, buổi chợ phiên hay tiếng chiêng trong bon.
Những câu dễ chạm nỗi đau và cách hỏi khác
Một số chủ đề không cấm, nhưng hỏi thẳng với người lạ dễ gây khó chịu. Bảng dưới gợi ý vì sao và cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn, chỉ khi câu chuyện đã đủ tự nhiên.
| Câu hỏi thẳng | Vì sao nhạy cảm | Cách tiếp cận khác |
|---|---|---|
| Một năm nhà mình thu được bao nhiêu? | Chuyện tiền bạc riêng tư, dễ bị hiểu là dò xét | Hỏi năm nay mùa màng thế nào, giá cả có ổn không |
| Hồi làm thủy điện nhà mình được đền bù bao nhiêu? | Chạm chuyện mất đất, dời nhà, có thể còn buồn | Để người kể tự nhắc; nếu họ nói, lắng nghe, không hỏi số |
| Đất này bán giá bao nhiêu? | Dễ bị nghĩ là cò đất, người đến mua đất | Nếu không có ý mua, không hỏi |
| Nhà mình có được nhà nước hỗ trợ không? | Gợi cảm giác bị xếp vào diện nghèo | Không hỏi; chuyện chính sách để người kể tự nói |
| Người dân tộc có ăn được món này không? | So sánh hơn kém, định kiến | Hỏi món quen của gia đình, của cộng đồng mình |
| Sao không cho con học lên? | Phán xét hoàn cảnh gia đình | Hỏi các cháu đang học gì, thích gì |
Nguyên tắc chung: chuyện tiền, đất, chính sách, mất mát, nếu người dân muốn kể thì họ sẽ kể. Việc của khách là tạo đủ tin cậy và lắng nghe, không đào bới.
Nghe người lớn tuổi kể chuyện
Những người lớn tuổi quanh hồ là kho ký ức của vùng đất: họ nhớ con suối, cánh rẫy, nếp nhà trước khi có hồ; nhớ những năm đầu đến lập nghiệp; nhớ các mùa lễ ngày xưa. Nghe họ kể là cách hiểu Tà Đùng sâu hơn mọi tờ giới thiệu.
Người lớn tuổi thường kể chậm, kể vòng, có khi lặp lại. Đừng cắt ngang để hỏi điều mình tò mò hay sửa lại mốc năm. Một khoảng im lặng không phải là hết chuyện; nhiều khi chuyện hay nhất đến sau khoảng lặng, khi người kể thấy người nghe vẫn đang chờ. Gật đầu, hỏi tiếp bằng những câu ngắn như rồi sao nữa bác, hồi đó ai ở cùng.
Nếu có thời gian, quay lại thăm người kể vào chuyến sau, mang theo vài tấm ảnh đã chụp hôm trước. Với người lớn tuổi, được nhớ đến và được hỏi tiếp là niềm vui thật, và câu chuyện lần sau thường mở ra nhiều hơn lần đầu. Mối quen như vậy là phần quý nhất của việc làm khách ở một vùng quê.
Nếu người kể xúc động khi nhắc chuyện cũ, đừng cố gợi thêm. Một lời cảm ơn, một câu chia sẻ ngắn, hoặc chuyển sang chuyện nhẹ hơn là đủ. Ký ức về lòng hồ, về tái định cư với một số gia đình vẫn còn nặng lòng.
Những chuyện người dân thường thích kể
Có những chủ đề mà gần như ai ở vùng hồ cũng vui khi được hỏi. Chuyện cây trồng là một: người trồng cà phê nói được cả buổi về giống, về cách tỉa cành, về năm hoa đẹp nhất. Chuyện món ăn là hai: món của quê cũ mang vào, món của đồng bào, cách nấu cá hồ, cách muối măng. Chuyện con cháu là ba: đứa đang học xa, đứa mới đi làm, đứa nhỏ hay theo bố ra hồ.
Với những người lập nghiệp từ nơi khác, chuyện những năm đầu lên vùng đất mới thường được kể với cả niềm tự hào lẫn chút ngậm ngùi: đường sá ra sao, nhà đầu tiên dựng thế nào, ai giúp ai. Với đồng bào bản địa, những câu chuyện về rừng, về nếp sinh hoạt của bon ngày trước thường chỉ được kể khi đã thân.
Người làm dịch vụ du lịch như lái thuyền, nấu ăn, làm homestay thường thích kể về khách: những đoàn khách vui, những lần trời giông phải quay về, những vị khách quay lại nhiều lần. Từ đó khách cũng hiểu hơn họ mong đợi gì ở người đến.
Để ý những chủ đề người ta kể với ánh mắt sáng lên, và hỏi tiếp ở đó. Đó là cách cuộc trò chuyện tự đi sâu mà không cần những câu hỏi tò mò về chuyện riêng.
Rào cản ngôn ngữ và cách nói
Nhiều người lớn tuổi trong các cộng đồng đồng bào dùng tiếng mẹ đẻ là chính, tiếng phổ thông chỉ đủ giao tiếp cơ bản. Người từ các tỉnh phía Bắc vào giữ giọng quê; khách miền Nam có khi nghe không kịp, và ngược lại. Đây không phải trở ngại lớn nếu người nói kiên nhẫn.
Nói chậm, câu ngắn, từ thông dụng, tránh tiếng lóng thành phố và từ tiếng Anh. Nếu người nghe chưa hiểu, nói lại bằng cách khác chứ đừng nói to hơn. Nhờ con cháu trong nhà hoặc người giới thiệu dịch giúp khi cần. Học vài câu chào bằng tiếng của cộng đồng mình đến thăm, nếu được người địa phương dạy, thường được đón nhận rất vui.
Với trẻ em và người trẻ trong thôn, chuyện dễ hơn: phần lớn các em nói tiếng phổ thông tốt vì đi học, và thường là người giúp ông bà, bố mẹ nói chuyện với khách. Cảm ơn các em như cảm ơn một người dịch giúp mình.
Tránh cười khi người khác phát âm khác mình, hay bắt chước giọng nói của họ để đùa. Điều tưởng vô hại với khách có thể làm người địa phương thấy bị chế giễu.
Kể về mình thế nào cho vừa
Trò chuyện là hai chiều. Người dân cũng tò mò về khách: ở đâu lên, làm nghề gì, lên đây mấy lần rồi. Trả lời thật, ngắn gọn và thân thiện. Tránh khoe khoang thu nhập, nhà cửa, xe cộ, hay so sánh thành phố với vùng quê theo kiểu ở dưới đó cái gì cũng có.
Cũng tránh vai người đi giảng: khuyên người dân nên trồng cây này, nên làm du lịch thế kia, nên cho con học chỗ nọ. Người sống ở đây hiểu điều kiện của họ hơn khách. Nếu được hỏi ý kiến, chia sẻ như một góc nhìn, không như lời chỉ bảo.
Khi người dân hỏi khách có định mua đất không, trả lời thẳng. Nếu không có ý định, nói rõ để họ không hiểu lầm. Nếu có, nói rõ đó là chuyện khác với cuộc trò chuyện đang có, để họ không cảm thấy bị dò hỏi.
Ghi âm, ghi chép và kể lại lên mạng
Nhiều khách muốn ghi lại câu chuyện để nhớ hoặc để chia sẻ. Điều này tốt, với điều kiện xin phép. Hỏi rõ: cháu xin ghi lại để nhớ được không ạ, cháu có thể kể lại chuyện này trên trang cá nhân không. Nếu người kể ngần ngại, chỉ ghi nhớ trong đầu.
Khi kể lại, dùng lời của mình, không bịa thêm chi tiết cho hấp dẫn. Không ghi tên thật, tên thôn, khuôn mặt của người kể nếu họ không muốn. Những chuyện liên quan đến mất mát, đền bù, mâu thuẫn trong thôn thì càng cần cân nhắc: một bài đăng có thể gây phiền cho chính người đã tin mình mà kể.
Nếu câu chuyện có giá trị lưu giữ, như ký ức về thôn cũ dưới lòng hồ, có thể gửi lại bản ghi cho gia đình, hoặc góp vào những dự án ghi lại ký ức cộng đồng với sự đồng ý của người kể. Như vậy câu chuyện không chỉ là của khách mang đi, mà còn quay về với vùng đất.
Câu hỏi thường gặp
Người dân Tà Đùng có thân thiện với khách không?
Phần lớn người dân quanh hồ hiếu khách và sẵn lòng trò chuyện, nhất là khi khách chào hỏi tử tế và quan tâm thật. Tuy vậy, vào mùa thu hoạch họ rất bận; đừng thấy họ chào vội mà nghĩ là không thân thiện.
Có nên hỏi người dân về chuyện tái định cư khi làm hồ thủy điện không?
Không nên hỏi thẳng với người vừa gặp. Với một số gia đình, chuyện dời nhà, mất đất vẫn còn nặng lòng. Nếu người dân tự nhắc, hãy lắng nghe, không hỏi dồn về tiền đền bù hay đúng sai.
Không biết tiếng dân tộc thì nói chuyện với đồng bào thế nào?
Phần lớn đồng bào nói được tiếng phổ thông ở mức giao tiếp. Nói chậm, câu ngắn, từ dễ hiểu, kiên nhẫn chờ. Nhờ con cháu trong nhà dịch khi cần. Học vài câu chào bằng tiếng của họ thường được đón nhận vui vẻ.
Hỏi giá đất có bị coi là bất lịch sự không?
Nếu không có ý mua, hỏi giá đất dễ khiến người dân nghĩ khách là người đi tìm đất hoặc môi giới. Chuyện đất đai cũng có thể nhạy cảm với gia đình họ. Tốt nhất không hỏi, trừ khi đó là mục đích rõ ràng và nói thẳng từ đầu.
Có được ghi âm khi người lớn tuổi kể chuyện không?
Được, nếu xin phép trước và người kể đồng ý. Nói rõ ghi để làm gì, có đăng lên mạng không. Nếu người kể ngần ngại, đừng ghi. Khi kể lại, không bịa thêm và không nêu tên, nơi ở nếu họ không muốn.
Nên trò chuyện với người dân vào lúc nào?
Lúc người ta rảnh tay: buổi chiều sau giờ làm vườn, lúc ngồi quán, khi chờ thuyền, lúc ăn cơm ở nhà dân. Tránh giờ cao điểm thu hoạch, lúc đang chở hàng hay đang nấu bếp cho đông khách.