Người Mông là một trong những cộng đồng đông và dễ nhận ra nhất ở vùng hồ Tà Đùng: họ vào đây chủ yếu từ thập niên 1990 đến đầu những năm 2000, từ các tỉnh vùng cao phía Bắc như Hà Giang, Lào Cai, Cao Bằng, sống thành thôn theo dòng họ, và vẫn giữ tiếng Mông, cây khèn, trò ném pao, Tết Mông cùng nghề thêu, may váy xếp nếp. Điều khác quê gốc là ngô nương nhường chỗ cho cà phê, hồ tiêu; nhà trình tường, nhà gỗ trên núi đá thành nhà xây trên đất đỏ.
Bài này kể hành trình vào Nam của người Mông theo những gì thường được ghi nhận về di dân ở Tây Nguyên, giải thích cấu trúc dòng họ, những nếp văn hoá còn giữ, những thay đổi lớn trong một thế hệ, và cách một người khách tiếp xúc với cộng đồng Mông cho đúng mực. Bài không nêu tên thôn, tên người cụ thể và không đưa số hộ, số khẩu vì số liệu sau sáp nhập chưa được công bố.
Vì sao người Mông đi xa hàng nghìn cây số vào Tây Nguyên
Người Mông ở Việt Nam vốn sống tập trung trên các dãy núi cao vùng biên giới phía Bắc. Đất canh tác ở đó ít, nhiều nơi là núi đá, ngô phải trồng trong hốc đá, nước sinh hoạt khan hiếm vào mùa khô. Khi dân số tăng, đất không đủ nuôi người, nhiều gia đình tìm đường đi nơi khác.
Từ cuối thập niên 1980, tin về những vùng đất rộng ở Tây Nguyên lan dần qua những người đi trước. Đến thập niên 1990 và đầu những năm 2000, dòng di cư tự do của người Mông vào Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai, Bình Phước lên cao. Họ thường đi theo nhóm họ hàng: một người tìm được đất rồi báo về, cả dòng họ lần lượt bán nhà, bán trâu, mang theo khèn, giống ngô, giống lanh vào Nam.
Vùng Đắk Glong cũ, với rừng núi rộng, đất đỏ, khí hậu mát hơn nhiều vùng Tây Nguyên khác, trở thành một điểm đến lớn. Những năm đầu rất vất vả: nhà tạm, chưa có điện, chưa có hộ khẩu, con không được đi học, đau ốm phải đi bộ xa. Phải sau nhiều đợt ổn định dân di cư, quy hoạch điểm dân cư, cấp đất, kéo điện, mở trường, đời sống mới dần ổn định.
Dòng họ: xương sống của cộng đồng Mông
Người Mông tổ chức xã hội theo dòng họ phụ hệ. Những họ quen thuộc như Giàng, Thào, Vàng, Lý, Sùng, Hờ, Mua, Lầu, Vừ có mặt ở khắp nơi người Mông sinh sống. Người cùng họ coi nhau như anh em, dù quê gốc cách xa, và có bổn phận giúp đỡ nhau khi làm nhà, cưới xin, ma chay, ốm đau. Khi một người Mông lạ đến thôn, câu hỏi đầu tiên thường là "họ gì", để biết nên xưng hô và đối đãi thế nào.
Luật lệ quan trọng nhất của dòng họ là cùng họ không lấy nhau, dù không có quan hệ huyết thống gần. Mỗi dòng họ còn có những cách thờ cúng, kiêng kỵ riêng, ví dụ cách đặt bàn thờ, cách làm ma, những món kiêng ăn, khiến người trong cuộc nhận ra nhau ngay cả khi cùng họ nhưng khác nhánh.
Dòng họ cũng là mạng lưới an sinh thật sự. Khi một gia đình mất mùa, có người ốm nặng phải xuống Gia Nghĩa hay lên TP.HCM chữa bệnh, người trong họ góp tiền, góp gạo, cử người đi cùng. Khi một nhà mới đến, họ hàng cho ở nhờ, chỉ chỗ đất, chỉ cách trồng cà phê. Nhờ vậy những gia đình Mông vào sau có thể bám trụ nơi đất lạ trong những năm khó nhất.
Ở Tà Đùng, chính mạng lưới dòng họ giải thích vì sao có những thôn gần như chỉ người Mông, có khi chỉ vài họ. Trưởng họ, người cao tuổi trong họ có tiếng nói lớn, thường là người có uy tín mà chính quyền mời cùng vận động, hoà giải.
Những nếp văn hoá còn giữ rõ
Tiếng Mông. Trong nhà, trong thôn, người Mông vẫn nói tiếng mẹ đẻ. Trẻ em học tiếng phổ thông ở trường nhưng phần lớn vẫn nói được tiếng Mông, điều mà nhiều cộng đồng bản địa ở Tây Nguyên đang đánh mất nhanh hơn.
Cây khèn. Khèn Mông làm bằng các ống trúc cắm vào bầu gỗ, vừa thổi vừa múa. Khèn có mặt trong đám ma để dẫn đường cho người chết, trong ngày Tết, ngày vui. Ở Tây Nguyên, số người làm được khèn ít đi, nhưng người thổi khèn vẫn còn.
Ném pao và trò chơi ngày Tết. Pao là quả còn may bằng vải, nam nữ đứng thành hai hàng ném qua lại, vừa chơi vừa làm quen. Cùng với đánh quay, đánh yến, ném pao là trò không thể thiếu dịp Tết Mông.
Váy xếp nếp và nghề thêu. Phụ nữ Mông may váy xếp nếp từ vải lanh hoặc vải mua, vẽ hoa văn bằng sáp ong rồi nhuộm chàm, thêu chỉ màu. Ở Tây Nguyên, lanh khó trồng hơn nên vải công nghiệp phổ biến hơn, nhưng thêu tay vẫn được giữ cho bộ đồ Tết.
Mèn mén và rượu ngô. Dù cơm gạo đã phổ biến, nhiều gia đình vẫn làm mèn mén từ ngô xay hấp và nấu rượu ngô cho dịp lễ. Bánh giầy giã từ gạo nếp là món không thể thiếu khi làm Tết.
Tết Mông giữa mùa cà phê
Người Mông ăn Tết riêng, thường bắt đầu khoảng cuối tháng Mười một âm lịch, sau khi thu hoạch xong, sớm hơn Tết Nguyên đán chừng một tháng. Ngày giờ cụ thể có thể khác nhau theo dòng họ, theo nơi, và ngày nay nhiều gia đình ở Tây Nguyên ăn cả hai Tết. Tết Mông có lễ cúng tổ tiên, cúng ma nhà, dán giấy lên đồ vật trong nhà, làm bánh giầy, rồi những ngày vui chơi ném pao, thổi khèn, thăm họ hàng.
Ở vùng hồ Tà Đùng, Tết Mông rơi vào đúng mùa hái cà phê, thường từ khoảng tháng Mười đến tháng Mười hai dương lịch. Đây là điểm thay đổi lớn so với quê gốc: ở phía Bắc, Tết là lúc nông nhàn, còn ở Tây Nguyên, nhà nào cũng bận rộn nhất năm. Nhiều thôn rút ngắn ngày chơi, có nhà hái xong mới làm Tết, có nơi chính quyền xã tổ chức ngày hội chung để bà con cùng vui.
Khách đến đúng dịp có thể thấy thanh niên ném pao ở bãi đất trống, nghe tiếng khèn từ một nhà làm lễ. Nếu được mời, cứ nhận lời và làm theo chủ nhà; nếu không, đứng xa xem, không chen vào chụp gần, nhất là khi gia đình đang cúng.
Từ ngô nương đến cà phê: một thế hệ đổi nghề
Người Mông vào Tây Nguyên mang theo kinh nghiệm làm nương trên đất dốc, chịu khó và quen sống kham khổ. Những năm đầu họ trồng ngô, lúa nương để ăn, rồi học trồng cà phê, hồ tiêu từ người Kinh và người đi trước. Đến nay, nhiều gia đình Mông ở Đắk Glong cũ có vườn cà phê, sầu riêng, mắc ca không kém hàng xóm.
Sự thay đổi ấy kéo theo thay đổi trong văn hoá: nhà xây thay nhà gỗ, xe máy thay ngựa thồ, điện thoại thông minh đưa nhạc Mông từ Hà Giang, Lào Cai, thậm chí từ cộng đồng Mông ở nước ngoài vào tận thôn. Người trẻ mặc đồ thường ngày như người Kinh, chỉ mặc đồ truyền thống dịp Tết, dịp cưới.
Một thay đổi ít người để ý là vai trò của phụ nữ. Ở quê gốc, phụ nữ Mông gắn với nương, với khung dệt lanh và bếp lửa; ở vùng hồ, nhiều chị em đi hái cà phê thuê, bán hàng ở chợ xã, có người học nghề may, nghề làm bánh, mở quầy tạp hoá nhỏ. Thu nhập riêng giúp họ có tiếng nói hơn trong nhà, dù những quyết định lớn như dựng vợ gả chồng, làm ma vẫn thuộc về dòng họ.
Mặt khó cũng còn: ở một số thôn, tình trạng tảo hôn, học sinh bỏ học sớm để đi làm vẫn là chuyện chính quyền và nhà trường phải vận động thường xuyên. Đây là vấn đề chung của nhiều vùng đồng bào chứ không riêng người Mông, và đang thay đổi dần qua từng lớp học sinh.
Người Mông và láng giềng ở vùng hồ
Người Mông ở Tà Đùng không sống tách biệt. Thôn Mông nằm cạnh bon M'Nông, xóm Dao, xóm Tày và khu dân cư người Kinh; trẻ em học chung trường, người lớn gặp nhau ở chợ xã, ở đại lý thu mua cà phê, ở trạm y tế. Tiếng phổ thông là cầu nối, nhưng người Mông lâu năm ở đây đôi khi nói được vài câu tiếng M'Nông, và ngược lại.
Quan hệ láng giềng có lúc thuận, có lúc căng, chủ yếu quanh đất rẫy và nguồn nước, nhất là trong những năm đầu khi người đến sau phát rẫy trên đất mà bon bản địa coi là của mình. Phần lớn những chuyện ấy được giải quyết qua chính quyền và qua các buổi gặp giữa già làng, trưởng họ. Ngày nay, khi đất đã được giao, được cấp giấy, va chạm loại này ít đi.
Hôn nhân giữa người Mông với dân tộc khác vẫn còn ít hơn nhiều so với các nhóm khác, một phần vì dòng họ Mông chặt chẽ, một phần vì khác biệt nếp mẫu hệ của người bản địa. Nhưng trong lớp trẻ đã có những đám cưới hai nếp, nơi lễ cúng tổ tiên của nhà trai người Mông diễn ra song song với tiệc cưới kiểu người Kinh. Những gia đình như thế là nơi văn hoá vùng hồ đang tự pha trộn theo cách của riêng nó.
Tiếp xúc với cộng đồng Mông: những điều khách nên biết
Người Mông thường dè dặt với người lạ ở lần đầu, nhưng rất trọng tình khi đã quen. Vài điều nhỏ giúp khách không vô tình làm phật lòng chủ nhà.
- Ở nhiều nhà Mông, khi trước cửa có cắm cành lá xanh hoặc dấu hiệu kiêng, nghĩa là nhà đang có việc riêng, khách lạ không nên vào.
- Không ngồi vào chỗ gần bàn thờ hay cột chính trong nhà khi chưa được mời; không treo đồ, phơi đồ lên những vị trí này.
- Không tự ý chụp ảnh phụ nữ, trẻ em đang mặc đồ Tết; xin phép, và nếu người ta ngại thì thôi.
- Khi được mời rượu, có thể nhấp môi rồi xin phép; không ai bắt khách uống say.
- Mua đồ thêu, váy áo, túi thổ cẩm do chính gia đình làm là cách ủng hộ trực tiếp; hỏi giá rõ ràng, không mặc cả quá mức với hàng thêu tay nhiều ngày công.
- Muốn tìm hiểu sâu, nên đi cùng người Mông trong thôn hoặc người địa phương quen biết, vì nhiều người lớn tuổi không nói thạo tiếng phổ thông.
Nhìn cộng đồng Mông ở Tà Đùng, khách thấy một điều ít được kể: Tây Nguyên hôm nay không chỉ là văn hoá cồng chiêng mà còn là nơi những người từ núi đá phía Bắc đã dựng lại cả một nếp sống trên đất mới.
Câu hỏi thường gặp
Người Mông ở Tà Đùng có nói được tiếng Kinh không?
Người trẻ và trung niên phần lớn nói thạo tiếng phổ thông vì đi học, đi chợ, làm ăn với người Kinh. Một số người lớn tuổi, nhất là phụ nữ, nói chưa thạo. Trong nhà và trong thôn, tiếng Mông vẫn là tiếng chính.
Tết Mông ở Tà Đùng diễn ra khi nào?
Thường bắt đầu vào khoảng cuối tháng Mười một âm lịch, sớm hơn Tết Nguyên đán khoảng một tháng, tuỳ dòng họ và từng năm. Ở vùng hồ, dịp này trùng mùa hái cà phê nên nhiều nhà rút ngắn ngày chơi hoặc làm Tết sau khi hái xong.
Có thể mua đồ thêu của người Mông ở đâu?
Thường mua trực tiếp từ các gia đình trong thôn, qua người quen giới thiệu, ở chợ phiên của xã hoặc ở các homestay hợp tác với bà con. Nên hỏi rõ đồ thêu tay hay thêu máy, vải lanh hay vải công nghiệp để trả giá cho xứng đáng.
Vì sao người Mông cùng họ không lấy nhau?
Theo phong tục, những người cùng một họ được coi là anh em chung tổ tiên, dù quê ở rất xa nhau và không có quan hệ huyết thống gần. Lấy nhau trong cùng họ bị coi là phạm điều cấm, nên việc hỏi họ là điều đầu tiên khi trai gái tìm hiểu nhau.
Khèn Mông dùng trong những dịp nào?
Khèn có mặt trong đám ma, nơi tiếng khèn được coi là dẫn đường cho người đã khuất, và trong ngày Tết, ngày vui, khi trai làng vừa thổi vừa múa. Vì khèn gắn với tang lễ, khách không nên tuỳ tiện yêu cầu thổi khèn cho vui.
Người Mông ở Tây Nguyên có khác người Mông ở Hà Giang không?
Cùng gốc văn hoá, nhưng đã khác nhiều về sinh kế và nhà cửa: trồng cà phê thay ngô, nhà xây thay nhà trình tường, ít trồng lanh hơn. Tiếng nói, dòng họ, Tết Mông, khèn và nghề thêu là những phần được giữ rõ nhất.