Chế độ mẫu hệ của người M'Nông là cách tổ chức gia đình và dòng họ lấy người mẹ làm gốc: con cái mang họ mẹ, người chồng sau khi cưới về sống ở nhà vợ, tài sản như đất rẫy, ché, chiêng phần lớn truyền theo dòng nữ, và người phụ nữ lớn tuổi nhất là người giữ nhà. Quanh hồ Tà Đùng, nếp mẫu hệ vẫn còn rõ trong nhiều gia đình M'Nông, dù đã mềm đi nhiều sau vài chục năm sống xen với người Kinh và đồng bào phía Bắc vốn theo phụ hệ.
Mẫu hệ không có nghĩa là phụ nữ cai trị đàn ông, cũng không phải là "di tích" của thời xa xưa. Đó là một hệ thống phân chia vai trò, quyền và trách nhiệm khá chặt chẽ, có chỗ cho người cậu, người chồng, người già. Bài này giải thích hệ thống ấy vận hành ra sao trong một gia đình, ai giữ của, ai quyết việc lớn, những gì đang đổi khác ở vùng hồ, và vì sao một người khách nên hiểu điều này trước khi bước vào nhà người M'Nông. Phần phong tục cưới hỏi chi tiết không nằm trong bài này.
Mẫu hệ vận hành thế nào trong một gia đình
Theo nếp truyền thống, một gia đình M'Nông lớn gồm bà, các con gái, con rể và các cháu cùng sống trong một ngôi nhà dài hoặc trong cụm nhà gần nhau. Mỗi cặp vợ chồng có bếp riêng, nhưng lúa, rẫy, ché rượu và chiêng là của chung đại gia đình, do người phụ nữ cao tuổi nhất quản lý. Khi bà mất, quyền giữ nhà chuyển sang người con gái được cả nhà tin cậy, thường là con gái lớn hoặc con gái út tuỳ nếp từng nhóm.
Con sinh ra mang họ mẹ. Mẹ thuộc dòng họ nào thì con thuộc dòng họ ấy, không theo dòng cha. Cần lưu ý rằng nhiều tên gọi đứng đầu tên người đồng bào trên giấy tờ là chữ chỉ giới tính hoặc cách ghi theo thói quen hành chính, không phải lúc nào cũng là tên dòng họ theo luật tục. Vì thế, khi nói chuyện với người M'Nông về họ hàng, cần hiểu rằng "người trong họ" của một người là những người cùng dòng mẹ. Người cùng dòng mẹ thì không lấy nhau, đó là luật tục rất nghiêm.
Người chồng sau lễ cưới về ở nhà vợ, góp sức làm rẫy cho gia đình vợ. Anh ta không mất gốc: anh vẫn là người của dòng họ mẹ mình, vẫn có trách nhiệm với chị em gái và các cháu bên ấy. Chính vì vậy mà trong gia đình mẫu hệ, người đàn ông có hai vị trí cùng lúc: chồng, cha ở nhà vợ, và anh, cậu ở nhà mẹ đẻ.
Những vai trò quan trọng trong gia đình mẫu hệ
Người phụ nữ giữ nhà. Bà hoặc mẹ lớn tuổi quản lý lương thực, tài sản quý, quyết việc chi tiêu, sắp xếp chỗ ở cho các con gái và chồng của họ. Bà cũng là người nhớ gốc họ, nhớ ai là họ hàng, ai không được lấy ai.
Người cậu. Anh hoặc em trai của mẹ có tiếng nói lớn với các cháu, nhất là trong việc cưới hỏi, phân xử khi có chuyện, và trong tang lễ. Ở nhiều gia đình, ý kiến của cậu có trọng lượng không kém, thậm chí hơn ý kiến của cha.
Người chồng, người cha. Làm việc nặng, đi rừng, làm rẫy, đánh chiêng, tham gia việc chung của bon. Tiếng nói trong nhà vợ tăng dần theo năm tháng và theo sự tin cậy, nhưng tài sản gốc vẫn thuộc dòng vợ.
Già làng và người có uy tín. Phần lớn già làng là đàn ông. Điều này cho thấy mẫu hệ chủ yếu quy định chuyện dòng họ, chỗ ở và tài sản trong gia đình, còn việc đối ngoại, phân xử luật tục của cả bon thường do nam giới lớn tuổi đảm nhận.
Con gái và con trai. Con gái được coi là người nối dõi, giữ nhà. Con trai lớn lên sẽ về nhà vợ, nhưng vẫn là chỗ dựa của mẹ và chị em gái. Không có chuyện "trọng nữ khinh nam"; mỗi giới có phần việc và phần quyền riêng.
Tài sản truyền theo dòng nữ: đất rẫy, ché và chiêng
Với một cộng đồng làm rẫy, đất là tài sản lớn nhất. Theo luật tục, rẫy của gia đình gắn với dòng nữ: khi con gái lập gia đình, mẹ chia cho phần rẫy, phần lúa giống; người chồng về khai phá thêm thì phần đất ấy cũng tính vào tài sản chung của gia đình vợ. Khi vợ chồng ly hôn, người chồng thường trở về nhà mẹ đẻ, mang theo đồ dùng riêng, còn nhà cửa, đất rẫy ở lại với vợ con.
Ché rượu cổ và chiêng là của cải quý, nhiều chiếc được truyền nhiều đời. Chúng cũng thuộc về đại gia đình bên mẹ, được dùng trong lễ của cả nhà, của cả bon. Một gia đình có nhiều ché, nhiều chiêng là gia đình có uy tín.
Từ khi Nhà nước giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo hộ gia đình, đứng tên vợ hoặc chồng hoặc cả hai, luật tục về đất gặp luật thành văn. Nhiều gia đình M'Nông vẫn chia đất cho con gái theo nếp cũ nhưng làm giấy theo quy định; có nơi phát sinh tranh chấp khi hai cách hiểu không khớp nhau, nhất là khi đất tăng giá. Đây là chuyện mà cán bộ tư pháp xã, già làng và gia đình phải cùng ngồi giải quyết, và cũng là lý do người ngoài muốn mua đất của đồng bào cần hiểu rõ ai thật sự có quyền quyết định.
Mẫu hệ M'Nông và phụ hệ của người Mông, người Kinh: nhìn nhanh
Quanh hồ Tà Đùng, ba nếp gia đình này sống cạnh nhau. Bảng dưới chỉ là đường nét chung để khách khỏi hiểu lầm; từng gia đình có thể khác, nhất là những nhà hai dân tộc.
| Khía cạnh | Người M'Nông (mẫu hệ) | Người Mông (phụ hệ) | Người Kinh (phụ hệ, mềm) |
|---|---|---|---|
| Con mang họ | Họ mẹ | Họ cha | Thường họ cha |
| Sau khi cưới ở đâu | Chồng về nhà vợ | Vợ về nhà chồng | Thường về nhà chồng hoặc ra riêng |
| Ai giữ tài sản gốc | Dòng nữ, người mẹ lớn tuổi | Dòng nam, trưởng họ | Cha mẹ chia cho con, nhiều nhà chia đều |
| Người có tiếng nói với cháu | Người cậu bên mẹ | Chú, bác bên cha | Cả hai bên |
| Điều cấm trong hôn nhân | Cùng dòng mẹ không lấy nhau | Cùng họ không lấy nhau | Theo quy định pháp luật về huyết thống |
Khi hai người từ hai nếp khác nhau lấy nhau, câu hỏi "ở nhà ai, con theo họ ai" phải được hai gia đình bàn kỹ trước. Ở vùng hồ, nhiều cặp chọn cách dung hoà: ở riêng, con khai sinh theo thoả thuận, lễ cúng làm theo cả hai bên.
Những đổi thay ở vùng hồ hôm nay
Mấy chục năm qua, gia đình M'Nông quanh Tà Đùng đổi khác nhanh. Nhà dài gần như không còn, các cặp vợ chồng trẻ ở nhà riêng, nhiều khi cách xa nhà mẹ vợ. Đất được chia và làm giấy theo hộ, vườn cà phê, sầu riêng thay cho rẫy lúa luân canh, nên câu hỏi "của chung đại gia đình" nhường chỗ cho "của riêng từng hộ".
Trường học, giấy tờ hành chính, mạng xã hội cũng tác động. Có gia đình làm khai sinh cho con theo họ cha vì thấy thuận tiện, có gia đình vẫn kiên trì theo họ mẹ. Người trẻ đi làm xa, lấy vợ, lấy chồng người dân tộc khác, nên nếp ở rể không còn là bắt buộc. Nhưng trong lễ cưới, tang lễ, những lúc chia đất hay có chuyện lớn, tiếng nói của người mẹ, người cậu vẫn hiện rõ.
Người phụ nữ M'Nông hôm nay giữ vai trò kinh tế không nhỏ: quản tiền bán cà phê, đi chợ, vay vốn, tham gia hội phụ nữ, tổ hợp tác. Ở nhiều gia đình, quyền quản lý chi tiêu vẫn nằm trong tay người vợ, đúng với nếp cũ, chỉ là đối tượng được quản lý đã đổi từ ché lúa sang tài khoản ngân hàng.
Hiểu lầm thường gặp về mẫu hệ
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mẫu hệ thì phụ nữ "làm chủ" mọi việc, đàn ông chịu thiệt. Thực tế, người đàn ông M'Nông có vị trí rõ ràng trong cả hai dòng họ, làm già làng, đánh chiêng, phân xử, và người cậu có quyền lớn với cháu. Mẫu hệ là cách tính dòng dõi và tài sản, không phải một bậc thang quyền lực ngược.
Hiểu lầm thứ hai là coi mẫu hệ là dấu hiệu "lạc hậu" cần bỏ đi. Nhiều nhà nghiên cứu nhìn nó như một cách tổ chức xã hội hợp lý với đời sống làm rẫy, giữ cho người phụ nữ và con cái có chỗ dựa vững về đất, về nhà, kể cả khi hôn nhân tan vỡ. Đánh giá một nếp gia đình bằng thước đo của cộng đồng khác là dễ sai.
Cũng có người hình dung mẫu hệ như một thứ chỉ còn trong sách. Ở Tà Đùng, chỉ cần ngồi một buổi với một gia đình M'Nông lớn tuổi, nghe họ kể ai là cậu, ai là dì, phần rẫy nào là của mẹ chia, là thấy nếp ấy vẫn đang sống trong những quyết định rất đời thường.
Hiểu lầm thứ ba là tin rằng mọi dân tộc bản địa Tây Nguyên đều theo mẫu hệ. Thực tế, các dân tộc khác nhau có nếp khác nhau, và ngay trong một dân tộc cũng có nhóm khác biệt. Quanh hồ Tà Đùng, người M'Nông là nhóm nổi bật nhất về mẫu hệ; với các nhóm khác, cách hay nhất vẫn là hỏi trực tiếp người trong cuộc.
Khách đến nhà người M'Nông: những điều nhỏ nên biết
Hiểu nếp mẫu hệ giúp khách cư xử khéo hơn khi được mời vào nhà, dự một bữa cơm hay một dịp vui.
- Chào người phụ nữ lớn tuổi trong nhà trước, vì đó thường là người giữ nhà; hỏi thăm sức khoẻ bà là cách mở lời tự nhiên.
- Đừng mặc định người đàn ông ra đón là chủ nhà quyết mọi việc; chuyện đất, chuyện con cái thường cần cả người vợ và người mẹ.
- Khi hỏi tên, họ của ai đó, đừng ngạc nhiên nếu con khác họ cha; đó là chuyện bình thường.
- Nếu muốn tặng quà, có thể đưa cho người phụ nữ giữ nhà để chia cho cả gia đình, thay vì đưa riêng từng người.
- Không bình phẩm về chuyện ở rể, chuyện chồng ở nhà vợ như một điều lạ; với họ đó là lẽ thường.
- Muốn tìm hiểu sâu, hãy hỏi về dòng họ mẹ, về bà, về những người cậu; người già thường rất vui khi có người chịu nghe.
Một người khách hiểu rằng mình đang ngồi trong ngôi nhà mà người bà là gốc rễ sẽ nhìn bữa cơm, ché rượu và cả cách chủ nhà sắp chỗ ngồi bằng con mắt khác hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Người M'Nông có phải tất cả đều theo chế độ mẫu hệ không?
Phần lớn cộng đồng M'Nông được các tài liệu dân tộc học mô tả là theo mẫu hệ, con mang họ mẹ, chồng ở nhà vợ. Tuy vậy mức độ giữ nếp này khác nhau giữa các nhóm, các vùng và các gia đình, nhất là ở nơi sống xen nhiều dân tộc như quanh hồ Tà Đùng.
Con của người M'Nông có bắt buộc theo họ mẹ không?
Theo luật tục thì con theo họ mẹ. Khi làm khai sinh, cha mẹ thoả thuận họ cho con theo quy định của pháp luật về hộ tịch, nên ngày nay có gia đình chọn họ mẹ, có gia đình chọn họ cha, nhất là khi cha mẹ khác dân tộc.
Trong gia đình mẫu hệ, người đàn ông có quyền gì?
Người đàn ông làm việc nặng, tham gia việc chung của bon, có thể làm già làng. Với các cháu bên chị em gái, người cậu có tiếng nói rất lớn trong cưới hỏi và phân xử. Ở nhà vợ, tiếng nói của người chồng tăng theo thời gian và sự tin cậy.
Đất của gia đình M'Nông truyền cho ai?
Theo nếp cũ, đất rẫy truyền theo dòng nữ, mẹ chia cho con gái. Từ khi có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo hộ, việc thừa kế còn phải theo pháp luật, nên nhiều gia đình kết hợp hai cách: chia theo nếp cũ, làm giấy theo quy định hiện hành.
Chế độ mẫu hệ ở Tà Đùng có đang mất dần không?
Nó đang mềm đi chứ chưa mất. Nhà dài gần như không còn, nhiều cặp vợ chồng ở riêng, có nhà cho con theo họ cha. Nhưng vai trò của người mẹ, người cậu trong việc lớn, và việc chia đất cho con gái, vẫn còn rõ ở nhiều gia đình M'Nông.
Khách có nên hỏi về chuyện ở rể khi đến nhà người M'Nông không?
Có thể hỏi nếu câu chuyện tự nhiên dẫn tới và với thái độ tò mò, tôn trọng. Không nên hỏi theo kiểu trêu đùa hay so sánh hơn kém với nếp người Kinh. Với người M'Nông, chồng về nhà vợ là chuyện bình thường, không có gì đáng ngạc nhiên.