TaDung.org
Đồng bào và văn hoá bản địa

Bon làng của người M'Nông, Mạ quanh hồ Tà Đùng: già làng, luật tục và đổi thay

Bon là đơn vị cư trú của người M'Nông, Mạ quanh hồ Tà Đùng. Già làng, luật tục, rừng thiêng, bến nước vận hành ra sao và đã đổi thay thế nào từ khi có hồ.

A quiet indigenous hamlet on a gentle slope above a misty reservoir, wooden and brick houses among jackfruit trees, an elderly man resting on a porch, distant view

Bon là làng của người M'Nông và người Mạ, đơn vị cộng đồng tự quản lâu đời nhất quanh hồ Tà Đùng: mỗi bon có lãnh thổ riêng gồm đất ở, đất rẫy, rừng và bến nước, có già làng và hội đồng những người lớn tuổi đứng ra giữ luật tục, phân xử, chủ trì các lễ chung. Ngày nay bon vẫn còn, vừa là thôn, bon trong hệ thống hành chính của xã, vừa giữ phần nào cách vận hành cũ.

Từ khi hồ thủy điện Đồng Nai 3 tích nước và vùng đất này đón thêm hàng nghìn người đến sau, bon đổi thay nhiều: rừng thu hẹp, rẫy luân canh thành vườn cây lâu năm, nhà dài thành nhà xây, một số bon dời lên chỗ ở mới. Bài này giải thích bon được tổ chức thế nào, già làng làm gì, luật tục còn hiệu lực ra sao, và những điều khách nên biết khi đi vào một bon.

Bon là gì: một lãnh thổ, không chỉ một cụm nhà

Trong cách nghĩ truyền thống của người M'Nông, bon không chỉ là chỗ các nóc nhà đứng gần nhau. Một bon gắn với một vùng đất được thừa nhận qua nhiều đời: khu đất ở, những khoảnh rẫy luân canh, rừng để lấy củi, lấy măng, săn bắt, bến nước để lấy nước ăn và tắm giặt, và khu rừng để chôn người chết. Người bon khác muốn phát rẫy, săn bắt trong lãnh thổ ấy phải xin phép, hoặc bị coi là vi phạm luật tục.

Người Mạ cũng tổ chức theo bon với logic tương tự, gắn chặt với sông suối. Ở vùng thượng nguồn sông Đồng Nai, nhiều bon xưa nằm sát mép nước, dưới thung lũng, nơi có đất bồi trồng lúa rẫy và có cá. Khi hồ hình thành, chính những vùng thấp ấy chìm xuống trước tiên.

Quy mô một bon xưa thường không lớn, vài chục nóc nhà, có khi ít hơn, vì rẫy luân canh cần đất rộng và mỗi bon phải tự nuôi đủ người trong lãnh thổ của mình. Hôm nay, nhiều bon đã đông hơn nhiều, nhà cửa chạy dọc đường liên thôn chứ không quây quần như trước.

Già làng và những người giữ việc chung

Già làng. Không phải chức vụ được bầu theo nhiệm kỳ, mà là người lớn tuổi được cả bon kính trọng nhờ hiểu luật tục, thuộc lễ, nói năng có lý, sống mẫu mực. Già làng chủ trì các lễ chung, đứng ra hoà giải mâu thuẫn, nói chuyện với bon khác và với người ngoài.

Hội đồng người lớn tuổi. Những việc lớn như phân xử một vụ tranh chấp đất rẫy, xử người vi phạm luật tục, chọn ngày làm lễ thường được bàn trong nhóm người cao tuổi chứ không do một người quyết.

Thầy cúng, người hát kể. Mỗi bon có người thuộc bài khấn, biết làm lễ cho người ốm, cho lúa, cho bến nước, và có người thuộc sử thi, truyện cổ, hát kể trong những đêm dài. Ở nhiều bon hiện nay, lớp người này đã rất ít.

Trưởng bon, trưởng thôn. Từ khi bon thành đơn vị thôn, bon trong bộ máy hành chính xã, có trưởng bon do dân bầu, lo việc giấy tờ, họp dân, triển khai chính sách. Trưởng bon và già làng có khi là hai người, có khi cùng một người.

Người có uy tín. Nhà nước có chính sách riêng với "người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số", thường là già làng, trưởng dòng họ, được hỗ trợ và mời tham gia hoà giải, tuyên truyền. Đây là cầu nối quan trọng giữa luật nước và luật tục.

Luật tục: phạt bằng heo, gà, ché rượu và lời xin lỗi

Luật tục là những quy tắc được truyền miệng qua nhiều đời, nhiều khi đọc thành những câu có vần để dễ nhớ, điều chỉnh mọi mặt đời sống: phát rẫy, săn bắt, chia của, cưới hỏi, ly hôn, xử tội trộm cắp, đánh nhau, ngoại tình, làm cháy rừng. Hình thức xử phạt phổ biến là bắt người vi phạm nộp heo, gà, ché rượu để làm lễ tạ lỗi với người bị hại và với thần linh, rồi cả bon cùng ăn uống để khép lại chuyện cũ.

Điểm cốt lõi của luật tục là hàn gắn quan hệ trong cộng đồng hơn là trừng phạt. Người sai được tha khi đã nhận lỗi trước bon và làm lễ, hai bên có thể lại qua lại với nhau. Chính tinh thần ấy làm cho hoà giải ở cơ sở trong bon làng thường hiệu quả hơn đưa nhau lên cơ quan nhà nước.

Ngày nay luật tục không còn đứng riêng. Những vụ việc hình sự, tranh chấp đất có giấy tờ phải giải quyết theo pháp luật. Một số điều cũ không còn phù hợp đã được vận động bỏ, như tục chôn con theo mẹ khi người mẹ mất lúc sinh nở, từng có ở một số nhóm Tây Nguyên ngày xưa. Phần còn lại, như lễ tạ lỗi, hoà giải qua già làng, giữ rừng chung, được lồng vào hương ước, quy ước của thôn, bon.

Rừng thiêng và bến nước: hai không gian đặc biệt

Trong mỗi bon xưa có những cánh rừng không được chặt phá: rừng đầu nguồn quanh bến nước, rừng nghĩa địa, những khu được coi là nơi ở của thần núi, thần rừng. Nhờ niềm tin ấy, nhiều mảnh rừng nhỏ quanh bon được giữ lại qua nhiều thế hệ, như những ốc đảo xanh giữa rẫy.

Bến nước là trái tim của bon: nơi lấy nước ăn mỗi sáng, nơi tắm giặt, nơi gặp gỡ, và là nơi làm lễ cúng bến nước, thường vào mùa khô, để tạ ơn nguồn nước và cầu cho nước trong, người khoẻ. Khi nhà nhà đã có giếng khoan, ống dẫn nước, bến nước truyền thống ở nhiều bon không còn được dùng hàng ngày, nhưng một số nơi vẫn giữ lễ như một dịp sinh hoạt chung.

Với vùng hồ Tà Đùng, câu chuyện bến nước có thêm một lớp: nhiều bến nước cũ, nhiều khoảnh rừng gắn với bon xưa giờ nằm dưới mặt hồ. Khi người già kể chuyện "ngày xưa bon ở dưới kia", đó là ký ức về cả một không gian sống đã đổi khác.

Nhà ở: từ nhà trệt mái tranh đến nhà xây

Nhà truyền thống của người M'Nông vùng này phần nhiều là nhà trệt, khung gỗ, vách tre nứa hoặc ván, mái tranh lợp rất thấp, có khi gần chạm đất, để chắn gió và mưa dầm. Nhà dài có nhiều bếp, mỗi bếp là một cặp vợ chồng trong đại gia đình mẫu hệ. Trong nhà có chỗ đặt ché, treo chiêng, gác bếp để hun ngô, giống lúa, thịt cá.

Từ khoảng cuối thế kỷ 20, nhà dài vắng dần. Gia đình nhỏ tách ra ở riêng, nhà xây gạch lợp tôn thay mái tranh, một phần nhờ các chương trình hỗ trợ nhà ở, một phần vì gỗ, tranh khó kiếm. Ở các bon quanh hồ hôm nay, hiếm còn nhà trệt mái tranh nguyên vẹn; nếu có, thường là nhà dựng lại để làm nhà văn hoá, nhà cộng đồng hoặc phục vụ khách.

Nhưng nếp ở thì không mất hẳn: bếp lửa vẫn là trung tâm, khách đến vẫn được mời ngồi quanh bếp, ché rượu vẫn đặt ở góc trang trọng. Khách nhìn kiểu nhà mà đánh giá "bon này mất văn hoá rồi" là nhìn sai chỗ.

Đi vào một bon: những việc nên làm theo thứ tự

Bon là nơi người ta sống, không phải điểm tham quan có cổng vé. Những bước sau giúp chuyến ghé thăm không làm phiền ai.

  1. Đi cùng người quen ở địa phương, hoặc nhờ chủ homestay, trưởng thôn giới thiệu trước. Một người dẫn đường người bon giúp mọi thứ dễ hơn nhiều.
  2. Gặp và chào già làng hoặc trưởng bon nếu có thể, nói rõ mình là ai, đến để làm gì, ở bao lâu.
  3. Hỏi trước những nơi không nên tới: khu rừng giữ, nghĩa địa, nhà đang có người ốm, nhà có tang, nơi đang làm lễ.
  4. Xin phép trước khi chụp ảnh người, nhà, bàn thờ, đồ vật trong nhà; tôn trọng câu trả lời "không".
  5. Nếu được mời vào nhà, ngồi ở chỗ chủ nhà chỉ, không bước qua bếp lửa, không tự ý sờ vào ché, chiêng.
  6. Muốn cảm ơn thì mua sản phẩm của gia đình, trả tiền cho người dẫn đường, hoặc góp vào quỹ chung của bon qua trưởng bon, thay vì phát tiền, phát kẹo cho trẻ em.

Những điều này không phải phép tắc cứng nhắc mà là cách thể hiện mình biết mình đang làm khách. Người bon thường cởi mở với khách biết hỏi và biết lắng nghe.

Bon làng còn giữ được gì và đang cần gì

Điều bon còn giữ rõ nhất là tinh thần cộng đồng: việc lớn trong một nhà, như làm nhà, cưới hỏi, tang ma, cả bon cùng góp công, góp gạo. Cồng chiêng, rượu cần, các lễ chung vẫn có, dù thưa hơn. Già làng vẫn được tìm đến khi có chuyện khó nói.

Điều bon đang cần là lớp người trẻ biết tiếng mẹ đẻ, thuộc luật tục, biết làm lễ, biết đánh chiêng, trong khi phần đông thanh niên đi làm thuê, đi học xa hoặc làm dịch vụ cho khách. Đây là chỗ mà du lịch có trách nhiệm có thể giúp: khi khách sẵn lòng trả công xứng đáng cho người già kể chuyện, cho đội chiêng biểu diễn đúng dịp, người trẻ có thêm lý do để học.

Bon cũng cần được nhìn như một chủ thể, không chỉ là nơi nhận hỗ trợ. Những bon có già làng tỉnh táo, trưởng bon năng động thường tự đặt ra quy ước với khách: chỗ nào được vào, giờ nào nên yên lặng, khoản đóng góp nào vào quỹ chung. Khách tôn trọng những quy ước ấy là góp phần giữ cho bon tự quyết chuyện của mình.

Bon sau khi có hồ: dời chỗ ở và giữ nếp cũ ở chỗ mới

Khi hồ thủy điện Đồng Nai 3 tích nước vào khoảng đầu thập niên 2010, một phần đất ở, đất rẫy, bến nước của các bon ven sông chìm dưới mặt hồ. Các hộ trong vùng ngập được bồi thường, hỗ trợ và chuyển lên khu tái định cư hoặc tự chọn chỗ ở mới cao hơn. Với một cộng đồng gắn lãnh thổ bon với tổ tiên, đây không chỉ là chuyện đổi nhà mà là đổi cả không gian thiêng: bến nước mới phải được chọn lại, rừng giữ mới phải được thừa nhận lại.

Ở chỗ ở mới, nhà thường dựng theo lô dọc đường, đất vườn chia theo hộ, rẫy luân canh gần như không còn. Nhiều gia đình phải học trồng cây lâu năm, học làm thuê, học buôn bán nhỏ. Có người già vẫn nhớ đường xuống chỗ bon cũ, mùa nước rút còn ra mép hồ nhìn những gò đất từng là rẫy nhà mình.

Chuyện tái định cư thuộc về ký ức chung của cả vùng hồ và được kể kỹ hơn ở chuyên mục ký ức lòng hồ. Ở góc văn hoá, điều đáng nói là nhiều bon đã cố giữ nếp cũ ở chỗ mới: vẫn làm lễ khi dọn đến, vẫn họp bon quanh nhà già làng, vẫn giữ ché, giữ chiêng dù nhà đã khác.

Câu hỏi thường gặp

Bon và buôn khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa là làng. Người M'Nông, người Mạ gọi là bon; người Ê Đê, Gia Rai ở các vùng khác gọi là buôn hoặc plơi. Quanh hồ Tà Đùng, các làng đồng bào bản địa thường được gọi là bon, kèm tên riêng của từng bon.

Già làng có phải là trưởng thôn không?

Không nhất thiết. Già làng là người được cộng đồng kính trọng theo truyền thống, không bầu theo nhiệm kỳ. Trưởng bon, trưởng thôn là chức danh hành chính do dân bầu. Có nơi hai vai trò do một người đảm nhận, có nơi là hai người khác nhau.

Luật tục còn được áp dụng không?

Luật tục vẫn được dùng trong hoà giải những mâu thuẫn nhỏ trong bon, thường lồng vào hương ước, quy ước của thôn. Các vụ việc hình sự, tranh chấp đất có giấy tờ phải giải quyết theo pháp luật hiện hành, và những tục lệ trái luật đã được vận động bỏ.

Khách có được vào rừng thiêng của bon không?

Không nên. Rừng thiêng, rừng nghĩa địa là không gian người bon kiêng kỵ, thường không có biển báo. Khi đi vào một bon, hãy hỏi người dẫn đường những chỗ không nên tới, và tuyệt đối không chặt cây, hái lượm hay xả rác trong những khu ấy.

Còn nhà dài truyền thống quanh hồ Tà Đùng không?

Rất ít. Phần lớn gia đình đã ở nhà xây hoặc nhà gỗ kiểu mới. Nhà truyền thống còn lại thường là nhà dựng lại để làm nhà văn hoá, nhà cộng đồng hoặc phục vụ khách. Muốn xem, nên hỏi trưởng bon hoặc người địa phương.

Có nên mang quà đến bon không?

Có thể, nhưng nên hỏi trước nhu cầu qua trưởng bon hoặc nhà trường, và trao qua họ. Tránh phát kẹo, tiền trực tiếp cho trẻ em vì dễ tạo thói quen xin khách. Mua sản phẩm của bà con, trả công người dẫn đường là cách cảm ơn bền hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83